越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đắt tiền” (1)
đắt tiền
英语
形expensive
Chiếc đồng hồ này khá đắt tiền.
This watch is quite expensive.
相关词“đắt tiền” (0)
未找到相关词。
短语“đắt tiền” (4)
bán được món hàng đắt tiền
Selling expensive items
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
They are incredibly expensive, very fragile and incredibly vulnerable.
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
US forces and Middle Eastern allies still depend on expensive interceptor missiles.
Chiếc đồng hồ này khá đắt tiền.
This watch is quite expensive.
